luận công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bàn bạc, đánh giá để xác định công lao, thành tích: Hành động thảo luận, xem xét nhằm đưa ra nhận định về mức độ đóng góp, cống hiến của một cá nhân hoặc tập thể sau một quá trình, sự kiện hoặc chiến dịch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau chiến dịch, ban chỉ huy tổ chức họp để luận công cho các đơn vị.
- Việc luận công phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng và khách quan.
- Hội nghị luận công nhằm tuyên dương những cá nhân có thành tích xuất sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "luận công định tội": Một cụm từ thường đi đôi, chỉ việc đánh giá cả công lao lẫn sai phạm để có cái nhìn toàn diện và công bằng.
- Công việc đánh giá cán bộ phải toàn diện, trên tinh thần luận công định tội.
- "luận công ban thưởng": Chỉ quy trình đánh giá công lao để làm cơ sở cho việc khen thưởng.
- Căn cứ vào kết quả luận công, đơn vị sẽ tiến hành luận công ban thưởng cho các tập thể, cá nhân.
Biến thể và từ liên quan
- Công luận (danh từ): Ý kiến, sự đánh giá chung của xã hội hoặc số đông (đây là một từ hoàn toàn khác, cần phân biệt với "luận công").
- Luận (động từ): Bàn bạc, phân tích, đánh giá (thành tố chung).
- Công (danh từ): Công lao, thành tích (thành tố chung).
Từ đồng nghĩa
- Đánh giá thành tích: Nhận xét, xếp loại về kết quả đạt được.
- Xét công: Xem xét, thẩm định công lao (cách nói ngắn gọn, ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Hội nghị luận công: Cuộc họp chính thức được tổ chức với mục đích đánh giá, xác định công trạng.
- Hội nghị luận công toàn quân được tổ chức hằng năm.
- Bản tổng kết luận công: Văn bản ghi lại kết quả và kết luận của quá trình đánh giá.
- Mọi ý kiến đều được ghi nhận đầy đủ trong bản tổng kết luận công.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Có công thì thưởng, có tội thì phạt": Đây là tinh thần cốt lõi thường thấy trong các hoạt động luận công, nhấn mạnh sự công bằng trong việc ghi nhận thành tích và xử lý sai phạm.
- Bàn để định công, để xác định công trạng.